tell against
/ˈtɛl/Động từ
- (chuyển tiếp, thành ngữ) Có chức năng như một trách nhiệm pháp lý (đối với ai đó); rơi vào tình thế bất lợi.(transitive, idiomatic) To function as a liability (for someone); to put into a condition of disadvantage.[H]ard as he worked, his age was beginning to tell against him.[H]ard khi anh ấy làm việc, tuổi tác của anh ấy bắt đầu phản đối anh ấy.
- (chuyển tiếp, thành ngữ) Dùng làm bằng chứng gây nghi ngờ.(transitive, idiomatic) To serve as evidence which casts doubt upon.[T]he comma tells against this reading.[T]anh ấy dùng dấu phẩy để phản đối cách đọc này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tell against” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish